Bản dịch của từ 戾莎 trong tiếng Việt

戾莎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

戾莎 (Danh từ)

lì shā
01

Một loài cây cỏ có thể nhuộm tím (cỏ lấy màu tím)

一种可染紫色的草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戾莎

shā

Các từ liên quan

戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
莎塔八
莎士比亚
莎搭八
莎笠
戾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
㑦, 淚, 盭, 𢨾, 𤟵, 𤡵, 𢿐
Hình thái radical:
⿸,户,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép