Bản dịch của từ 戾虚 trong tiếng Việt

戾虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

戾虚 (Tính từ)

lì xū
01

Diệt vong, dân vắng tanh, nước nhà hoang tàn vì chiến loạn (cổ ngữ)

谓国空人绝。形容战祸之惨。戾,通“疠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戾虚

Các từ liên quan

戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
戾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
㑦, 淚, 盭, 𢨾, 𤟵, 𤡵, 𢿐
Hình thái radical:
⿸,户,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép