Bản dịch của từ 戾虫 trong tiếng Việt

戾虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

戾虫 (Danh từ)

lì chóng
01

Hổ; con cọp (chỉ loài hùng dữ), Hán-Việt: lệ trùng — gọi theo tính dữ tợn

老虎。以其性凶暴,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戾虫

chóng

Các từ liên quan

戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
戾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
㑦, 淚, 盭, 𢨾, 𤟵, 𤡵, 𢿐
Hình thái radical:
⿸,户,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép