Bản dịch của từ 戾行 trong tiếng Việt

戾行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

戾行 (Danh từ)

lì xíng
01

Đức hạnh, hành vi nghiêm khắc tự chỉnh; rèn luyện phẩm hạnh (戾通”,有砥砺严格自律之意)

砥砺操行。戾,通“厉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戾行

xíng

Các từ liên quan

戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
戾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
㑦, 淚, 盭, 𢨾, 𤟵, 𤡵, 𢿐
Hình thái radical:
⿸,户,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép