Bản dịch của từ 房头 trong tiếng Việt

房头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊfangthanh sắc

房头 (Danh từ)

fáng tóu
01

Gia tộc; một chi họ, nhà (một nhánh trong dòng họ). Cũng có thể chỉ phòng ốc, buồng (cách nói cổ).

家庭。家族分支。房间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 房头

fáng

tóu

房
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
Các biến thể:
𠩝, 𢨲, 𣃞
Hình thái radical:
⿸,户,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép