Bản dịch của từ 房脊 trong tiếng Việt
房脊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fáng | ㄈㄤˊ | f | ang | thanh sắc |
房脊 (Danh từ)
【fáng jí】
01
Phần cao lên giống như xương sống của mái nhà; sống mái, chỗ mái nhà nhô lên cao (đỉnh mái).
房顶高起似脊的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 房脊
fáng
房
jí
脊
- Bính âm:
- 【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
- Các biến thể:
- 𠩝, 𢨲, 𣃞
- Hình thái radical:
- ⿸,户,方
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妨
坊
㤃
埅
肪
䉊
鲂
魴
防
㦿
戻
扊
扉
㦾
戼
戽
㧀
户
扆
扇
扄
䏛
侐
𠈪
往
𠀰
㺰
㔽
泷
㭎
㡶
怴
牪
房间
房子
厨房
房租
套房
租房
退房
房屋
楼房
厢房
