Bản dịch của từ 房贷 trong tiếng Việt

房贷

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊfangthanh sắc

房贷 (Động từ)

fáng dài
01

Vay tiền (mua nhà)

为购买住房而贷款

Ví dụ

房贷 (Danh từ)

fáng dài
01

Khoản vay mua nhà

房贷的款项

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 房贷

fáng

dài

房
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
Các biến thể:
𠩝, 𢨲, 𣃞
Hình thái radical:
⿸,户,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép