Bản dịch của từ 所出 trong tiếng Việt
所出
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
所出 (Danh từ)
【suǒ chū】
01
Vật phẩm do (某處/某人) sản xuất hoặc xuất ra; hàng hóa phát sinh/được cung cấp (Hán-Việt: sở xuất)
3.指出产的物品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ chỗ nào mà xuất phát; từ đâu ra (hỏi nguồn gốc, xuất xứ)
1.从何而出。
Ví dụ
03
Đưa ra ý kiến; đề xuất (xuất ý tưởng, kiến nghị cách làm)
2.谓出主意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所出
suǒ
所
chū
出
Các từ liên quan
所与
所业
所为
所主
所之
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
- Hình thái radical:
- ⿰,戶,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溑
锁
琐
惢
瑣
䖛
嗩
索
䂹
乺
䅴
鎖
扈
戺
戻
戾
戽
扆
㦿
戼
扁
房
戹
户
佽
㡶
帜
诓
屇
玟
臽
泌
忿
咗
往
苿
所以
所有
厕所
所谓
场所
所在
有所
处所
诊所
所得
