Bản dịch của từ 所向披靡 trong tiếng Việt

所向披靡

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所向披靡 (Thành ngữ)

suǒ xiàng pī mǐ
01

Gió thổi cỏ rạp; lực lượng tràn đến đâu, đều không có gì cản nổi; đánh đâu thắng đó

比喻力量所到之处,一切障碍全被扫除 (所向:指风吹到的地方;披靡:草木随风倒伏)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所向披靡

suǒ

xiàng

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
靡不有初鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép