Bản dịch của từ 所向无敌 trong tiếng Việt
所向无敌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
所向无敌 (Tính từ)
【suǒ xiàng wú dí】
01
Sức mạnh không thể chống đỡ; đi đến đâu là vô địch đến đó, không ai cản nổi (ví dụ: đội quân, phong độ).
敌:抵挡。力量所指向的地方,谁也抵挡不住。形容力量强大,无往不胜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所向无敌
suǒ
所
xiàng
向
wú
无
dí
敌
Các từ liên quan
所与
所业
所为
所主
所之
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
无一不备
无一不知
无一可
无一时
敌不可假
敌不可纵
敌人
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
- Hình thái radical:
- ⿰,戶,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溑
锁
琐
惢
瑣
䖛
嗩
索
䂹
乺
䅴
鎖
扈
戺
戻
戾
戽
扆
㦿
戼
扁
房
戹
户
佽
㡶
帜
诓
屇
玟
臽
泌
忿
咗
往
苿
所以
所有
厕所
所谓
场所
所在
有所
处所
诊所
所得
