Bản dịch của từ 所归 trong tiếng Việt

所归

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所归 (Động từ)

suǒ guī
01

Khen ngợi; ca tụng (dùng để biểu đạt lời tán dương, tán thưởng)

3.称赞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ nương tựa; nơi trở về; chốn quy hướng (ghép Hán–Việt: 所歸 ≈ sở qui = nơi để quay về)

1.归依;归宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sự归属, chỗ dựa/điểm quy về; nơi thuộc về (sự trở về hoặc nơi thuộc về của người/vật)

2.归向;归属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所归

suǒ

guī

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
归一
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép