Bản dịch của từ 所拟 trong tiếng Việt
所拟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
所拟 (Danh từ)
【suó nǐ】
01
Có thể sánh bằng; ngang tầm (không thể bị vượt trội bởi người/điều khác)
1.所能比拟。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tác phẩm/ bài viết (sở soạn/ đã soạn ra) — “所拟” trong nghĩa cổ/書面 chỉ những văn bản, tác phẩm đã được soạn thảo
2.所作(文章)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所拟
suǒ
所
nǐ
拟
Các từ liên quan
所与
所业
所为
所主
所之
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
- Hình thái radical:
- ⿰,戶,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溑
锁
琐
惢
瑣
䖛
嗩
索
䂹
乺
䅴
鎖
扈
戺
戻
戾
戽
扆
㦿
戼
扁
房
戹
户
佽
㡶
帜
诓
屇
玟
臽
泌
忿
咗
往
苿
所以
所有
厕所
所谓
场所
所在
有所
处所
诊所
所得
