Bản dịch của từ 所知障 trong tiếng Việt

所知障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所知障 (Danh từ)

suǒ zhī zhàng
01

Pháp (theo Phật học) gây trở ngại cho trí tuệ — gọi là 'chướng' do chấp vào pháp; tức một trong hai 'nhị chướng' (thuật ngữ Phật học).

佛教语。又称智障。谓以法执为主的烦恼障碍。为二障(另一为烦恼障)之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所知障

suǒ

zhī

zhàng

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
障业
障习
障互
障吝
障固
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép