Bản dịch của từ 所缘缘 trong tiếng Việt

所缘缘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所缘缘 (Danh từ)

suǒ yuán yuán
01

Pháp từ Phật học: bốn “duyên”之一 (所緣緣) chỉ 'cảnh duyên' — tức những sở duyên, đối tượng của tâm (các cảnh vật, hiện tượng mà tâm hướng đến). Có thể hiểu ngắn gọn: “cảnh giới mà tâm bám vào”.

佛教语。四缘之一。指尘境。见《大智度论》三二。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所缘缘

suǒ

yuán

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
缘业
缘事
缘份
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép