Bản dịch của từ 所见略同 trong tiếng Việt

所见略同

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所见略同 (Tính từ)

suǒ jiàn lüè tóng
01

Ý kiến tương đồng; thấy giống nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所见略同

suǒ

jiàn

lüè

tóng

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
见上帝
见不得
见不的
见世
略不世出
略且
略为
略事
略人
同一
同一律
同一性
同三品
同上
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép