Bản dịch của từ 所适 trong tiếng Việt

所适

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所适 (Danh từ)

suǒ shì
01

Người chồng (người được gả đến), tức 'chồng của (ai)'; Hán-Việt: sở thích hợp với 'sở' = chỗ/được, 'thích' trong cổ là 'gả' (giải thích để nhớ)

所嫁之人,丈夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所适

suǒ

shì

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
适丁
适世
适中
适主
适事
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép