Bản dịch của từ 所遗 trong tiếng Việt
所遗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
所遗 (Danh từ)
【suǒ yí】
01
Bỏ sót, để sót; bị遗漏 (bị bỏ quên, sót lại)
1.遗漏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật bị bỏ quên/để quên; đồ vật bị thất lạc
3.遗失物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bị bỏ lại; bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ (toàn cụm diễn tả hành động hoặc trạng thái bị bỏ lại)
2.遗弃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所遗
suǒ
所
yí
遗
Các từ liên quan
所与
所业
所为
所主
所之
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
- Hình thái radical:
- ⿰,戶,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溑
锁
琐
惢
瑣
䖛
嗩
索
䂹
乺
䅴
鎖
扈
戺
戻
戾
戽
扆
㦿
戼
扁
房
戹
户
佽
㡶
帜
诓
屇
玟
臽
泌
忿
咗
往
苿
所以
所有
厕所
所谓
场所
所在
有所
处所
诊所
所得
