Bản dịch của từ 所验 trong tiếng Việt

所验

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇsuothanh hỏi

所验 (Danh từ)

suǒ yàn
01

Sự kiểm tra, sự chứng nghiệm; (làm) kiểm tra, tra hỏi để xác minh (Hán-Việt: sở nghiệm = điều đã được xét nghiệm/kiểm chứng)

征验,根据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所验

suǒ

yàn

Các từ liên quan

所与
所业
所为
所主
所之
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
所
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
Hình thái radical:
⿰,戶,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép