Bản dịch của từ 扁嘴 trong tiếng Việt

扁嘴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

扁嘴 (Động từ)

bián zuǐ
01

Mếu máo; mếu

撇嘴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vịt; con vịt

鸭子,也叫'扁嘴子'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khóc mếu

下唇向前伸, 嘴角向下, 是表示轻视、不相信或不高兴的一种动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扁嘴

biǎn

zuǐ

扁
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
Các biến thể:
褊, 鶣, 𡲜, 匾, 藊, 𠓫, 𡈯
Hình thái radical:
⿸,户,𠕁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép