ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
扂楔
Bảng phân tích âm vị 扂
Diàn
Mũi rìu
门栓和竖在门左右的短木。
diàn
扂
xiē
楔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép