Bản dịch của từ 扃关 trong tiếng Việt

扃关

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥjiongthanh ngang

扃关 (Động từ)

jiōng guān
01

Đóng (cửa, nắp); khoá lại — nghĩa cổ hoặc văn ngôn của “đóng cửa, khóa”. (Hán-Việt: = chùng/kiều)

关闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扃关

jiōng

guān

Các từ liên quan

扃堂
扃室
扃局
扃幂
扃户
关上
关东
扃
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【QUYNH】
Các biến thể:
冂, 扄, 銄, 𢇺, 𨩮, 𨴀
Hình thái radical:
⿸,户,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép