Bản dịch của từ 扃扃 trong tiếng Việt

扃扃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥjiongthanh ngang

扃扃 (Tính từ)

jiōng jiōng
01

Sắc sảo, sáng suốt; nhìn rõ sự việc (明察) — cũng có ghi là vẻ lo lắng, bồn chồn (不安) trong một vài chú giải

明察貌。《左传.襄公五年》:“《诗》曰:‘周道挺挺,我心扃扃。’”杜预注:“扃扃,明察也。”一说,不安貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扃扃

jiōng

Các từ liên quan

扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
扃户
扃扉
扃涂
扃牖
扃禁
扃
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【QUYNH】
Các biến thể:
冂, 扄, 銄, 𢇺, 𨩮, 𨴀
Hình thái radical:
⿸,户,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép