Bản dịch của từ 扃锁 trong tiếng Việt

扃锁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥjiongthanh ngang

扃锁 (Động từ)

jiōng suǒ
01

Chốt, then khóa (đồ cổ/khóa cũ) — 扃锁亦作扃鏁”, chỉ loại then/khóa chặt bằng sắt, thường thấy ở đồ gỗ/cửa cũ

1.亦作“扃鏁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khóa lại; bị chốt kín (đóng chặt cửa, ngăn không cho mở)

2.锁闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扃锁

jiōng

suǒ

Các từ liên quan

扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
扃
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【QUYNH】
Các biến thể:
冂, 扄, 銄, 𢇺, 𨩮, 𨴀
Hình thái radical:
⿸,户,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép