Bản dịch của từ 扆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

(Danh từ)

01

Bình phong

古代的一种屏风

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Ỷ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

扆
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Hình thái radical:
⿸,户,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép