Bản dịch của từ 扆坐 trong tiếng Việt

扆坐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

扆坐 (Danh từ)

yǐ zuò
01

Xích ghế, ghế tựa (xem 扆座) — loại ghế có tựa lưng (Hán‑Việt: ỷ tọa/ỷ tọa liên quan đến 扆座)

见“扆座”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扆坐

zuò

Các từ liên quan

扆宁
扆屏
扆帷
扆座
扆旒
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
扆
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Hình thái radical:
⿸,户,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép