ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
扆宁
Bảng phân tích âm vị 扆
Yǐ
Một thứ ghế ngự (tương tự ngai hoặc ghế vua), cổ văn nghĩa là 'ngai để ngồi'
犹御座。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yǐ
扆
níng
宁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép