Bản dịch của từ 扆屏 trong tiếng Việt
扆屏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
扆屏 (Danh từ)
【yǐ píng】
01
Bức bình phong đặt sau ghế ngai của vua (bức chắn sau ngai vàng); chữ Hán đọc Hán-Việt: 'ỳ bình' (gợi nhớ: 扆 = ghế ngai/đỡ sau).
帝王御座后的屏风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扆屏
yǐ
扆
píng
屏
Các từ liên quan
扆坐
扆宁
扆帷
扆座
扆旒
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
