Bản dịch của từ 扆旒 trong tiếng Việt

扆旒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

扆旒 (Danh từ)

yǐ liú
01

Ẩn dụ chỉ hoàng đế; ‘’ chỉ mũ miện của vua, toàn cụm là cách gọi tôn xưng hoàng đế trong văn cổ

皇帝的代称。旒,帝冕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扆旒

liú

Các từ liên quan

扆坐
扆宁
扆屏
扆帷
扆座
旒冕
旒扆
旒旌
旒旍
旒旐
扆
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Hình thái radical:
⿸,户,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép