Bản dịch của từ 扆聪 trong tiếng Việt

扆聪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

扆聪 (Danh từ)

yǐ cōng
01

Hoàng đế nghe tin, việc nghe của vua; cũng dùng để chỉ bản thân hoàng đế (ngôi vua).

皇帝的听闻。亦借指皇帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扆聪

cōng

Các từ liên quan

扆坐
扆宁
扆屏
扆帷
扆座
聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
扆
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Hình thái radical:
⿸,户,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép