Bản dịch của từ 扆闼 trong tiếng Việt

扆闼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

扆闼 (Danh từ)

yǐ tà
01

Chỉ cung đình, điện miếu trong triều; Hán Việt: 'Ỷ đài' (nhà vua, nơi nghi lễ trong cung)

指宫廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扆闼

Các từ liên quan

扆坐
扆宁
扆屏
扆帷
扆座
扆
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Hình thái radical:
⿸,户,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép