ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
扆闼
Bảng phân tích âm vị 扆
Yǐ
Chỉ cung đình, điện miếu trong triều; Hán Việt: 'Ỷ đài' (nhà vua, nơi nghi lễ trong cung)
指宫廷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yǐ
扆
tà
闼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép