Bản dịch của từ 扇发 trong tiếng Việt

扇发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

扇发 (Động từ)

shàn fā
01

Quạt mạnh; phất quạt cho gió nổi lên (thổi mạnh, làm gió thổi dữ dội)

1.猛烈吹动。

Ví dụ
02

Tuyên truyền, phổ biến (phát tán thông tin, tuyên huấn)

2.播扬,宣扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇发

shàn

Các từ liên quan

扇仙
扇伞
扇动
扇和
扇地
发丧
扇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép