Bản dịch của từ 扇天卜 trong tiếng Việt

扇天卜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

扇天卜 (Danh từ)

shàn tiān bǔ
01

Tập tục dân gian thời Tống (phong tục địa phương phổ biến ở Sơn Đông)

宋时风俗。流行于山东地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇天卜

shàn

tiān

bo

Các từ liên quan

扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
天一
天一阁
天丁
天上人间
卜人
卜儿
卜凤
扇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép