Bản dịch của từ 扇影 trong tiếng Việt
扇影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
扇影 (Danh từ)
【shàn yǐng】
01
Bóng của quạt lông (tức bóng do chiếc quạt lông che ra), sắc thái miêu tả hình bóng vật thể
1.羽扇的影子。
Ví dụ
02
Tư thế, vẻ uyển chuyển khi phụ nữ múa hoặc hát mà quạt (vẫy quạt) — nét duyên, phong thái khi dùng quạt
2.指女子歌舞时摇扇的风姿韵态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇影
shàn
扇
yǐng
影
Các từ liên quan
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
- Hình thái radical:
- ⿸,户,羽
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノフ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訕
㣣
㪨
椫
掞
膳
䄠
赸
单
禅
僐
㹽
衫
姍
狦
芟
山
煽
閊
笘
杉
穇
縿
姗
㦿
扅
戺
房
㦾
㧀
扉
㧁
戽
所
扊
扆
秜
涓
𠊒
𠗠
栿
㳮
饿
䧒
朓
夞
㧵
倩
扇子
风扇
电扇
扇贝
吊扇
蒲扇
折扇
扇形
门扇
团扇
扇动
扇风
巨海扇蛤
扇风耳朵
