Bản dịch của từ 扇惑 trong tiếng Việt

扇惑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

扇惑 (Động từ)

shān huò
01

Xúi giục, kích động khiến người khác bị lừa hoặc sa vào sai lầm (gợi nhớ: = quạt, kích động; = mê hoặc).

煽动蛊惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇惑

shān

huò

Các từ liên quan

扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
扇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép