Bản dịch của từ 扇拂 trong tiếng Việt

扇拂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

扇拂 (Danh từ)

shàn fú
01

Quạt phủi, đồ phủi bụi (dùng để phủi,chải bụi và đuổi ruồi muỗi) — Hán Việt: 'phiêu/phủy' liên tưởng tới đồ phủi truyền thống

即拂尘。用以拂除尘埃和驱除蚊蝇的用具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇拂

shàn

Các từ liên quan

扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
扇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép