Bản dịch của từ 扇搋 trong tiếng Việt

扇搋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

扇搋 (Danh từ)

shàn chuāi
01

Danh từ Hán-Phạn: từ Phạn ngữ, dịch nghĩa là “hoàng môn” — chỉ người nam không có cơ quan sinh dục ngoài (bị thiến hoặc không có)(Hán Việt liên hệ: hoàng môn)

梵语。意译为黄门。指不具备外生殖器的男子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇搋

shàn

chuāi

Các từ liên quan

扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
搋子
扇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép