Bản dịch của từ 扇枕 trong tiếng Việt

扇枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

扇枕 (Danh từ)

shān zhěn
01

Từ cổ: “扇枕温席中的一部分指扇子枕头温席等与纳凉睡眠或乘凉有关的物品常见于文言或成语引用

见“扇枕温席”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇枕

shàn

zhěn

Các từ liên quan

扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
扇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép