Bản dịch của từ 扇舞 trong tiếng Việt
扇舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
扇舞 (Danh từ)
【shàn wǔ】
01
Múa quạt; điệu múa dùng quạt làm đạo cụ (ví dụ: múa quạt truyền thống, múa quạt biểu diễn)
1.以扇为舞具的舞蹈。如古时南朝梁的鞞扇舞,今时的采茶扑蝶舞等。
Ví dụ
02
Múa quạt; một loại điệu múa sử dụng quạt làm đạo cụ (ví dụ trong múa dân tộc hoặc múa truyền thống)
2.今民族舞蹈中亦有扇舞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇舞
shàn
扇
wǔ
舞
Các từ liên quan
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
- Hình thái radical:
- ⿸,户,羽
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノフ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訕
㣣
㪨
椫
掞
膳
䄠
赸
单
禅
僐
㹽
衫
姍
狦
芟
山
煽
閊
笘
杉
穇
縿
姗
㦿
扅
戺
房
㦾
㧀
扉
㧁
戽
所
扊
扆
秜
涓
𠊒
𠗠
栿
㳮
饿
䧒
朓
夞
㧵
倩
扇子
风扇
电扇
扇贝
吊扇
蒲扇
折扇
扇形
门扇
团扇
扇动
扇风
巨海扇蛤
扇风耳朵
