Bản dịch của từ 扇轿 trong tiếng Việt

扇轿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

扇轿 (Danh từ)

shàn jiào
01

Kiệu có quạt hoặc kiệu để che, tương tự “扇舆” (một loại kiệu trong cổ xưa)

见“扇舆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇轿

shàn

jiào

轿

Các từ liên quan

扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
轿厅
轿夫
轿子
轿封
轿帏
扇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép