Bản dịch của từ 扇迫 trong tiếng Việt
扇迫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
扇迫 (Động từ)
【shàn pò】
01
Xâm lấn, ép sát, bóp chặt lấn dần (cảm giác bị dồn ép, xâm chiếm)
侵削逼近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇迫
shàn
扇
pò
迫
Các từ liên quan
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
- Hình thái radical:
- ⿸,户,羽
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノフ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訕
㣣
㪨
椫
掞
膳
䄠
赸
单
禅
僐
㹽
衫
姍
狦
芟
山
煽
閊
笘
杉
穇
縿
姗
㦿
扅
戺
房
㦾
㧀
扉
㧁
戽
所
扊
扆
秜
涓
𠊒
𠗠
栿
㳮
饿
䧒
朓
夞
㧵
倩
扇子
风扇
电扇
扇贝
吊扇
蒲扇
折扇
扇形
门扇
团扇
扇动
扇风
巨海扇蛤
扇风耳朵
