Bản dịch của từ 扇风点火 trong tiếng Việt
扇风点火
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
扇风点火 (Tính từ)
【shàn fēng dián huǒ】
01
Kích động hoặc xúi giục.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇风点火
shàn
扇
fēng
风
diǎn
点
huǒ
火
Các từ liên quan
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
风世
风丝
风丝不透
点主
点交
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
- Hình thái radical:
- ⿸,户,羽
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノフ丶一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訕
㣣
㪨
椫
掞
膳
䄠
赸
单
禅
僐
㹽
衫
姍
狦
芟
山
煽
閊
笘
杉
穇
縿
姗
㦿
扅
戺
房
㦾
㧀
扉
㧁
戽
所
扊
扆
秜
涓
𠊒
𠗠
栿
㳮
饿
䧒
朓
夞
㧵
倩
扇动
扇风
巨海扇蛤
扇风耳朵
扇子
风扇
电扇
扇贝
吊扇
蒲扇
折扇
扇形
门扇
团扇
