Bản dịch của từ 扇马 trong tiếng Việt

扇马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

扇马 (Danh từ)

shàn mǎ
01

Ngựa đã bị thiến (ngựa castrated) — ngựa đực bị cắt tinh hoàn, thường dùng làm ngựa làm việc hoặc cưỡi an toàn

阉割过的马。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扇马

shàn

Các từ liên quan

扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
扇
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【PHIẾN】
Các biến thể:
𢄒, 𥰢, 騸, 煽, 搧
Hình thái radical:
⿸,户,羽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノフ丶一フ丶一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép