Bản dịch của từ 扈从 trong tiếng Việt

扈从

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

扈从 (Danh từ)

hù cóng
01

Tuỳ tùng; hộ tống (của vua quan)

帝王或官吏的随从

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi theo; hộ tống; hộ; đi theo sau

随从;跟随

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扈从

cóng

Các từ liên quan

扈业
扈侍
扈养
扈冶
扈卫
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
扈
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
鄠, 𡴰, 𡴱, 𡵆, 𨝞, 簄
Hình thái radical:
⿸,户,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép