Bản dịch của từ 扈圣 trong tiếng Việt

扈圣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

扈圣 (Động từ)

hù shèng
01

Theo hầu, đi theo hộ tống vua khi xuất hành.

跟随皇帝出行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扈圣

shèng

Các từ liên quan

扈业
扈从
扈侍
扈养
扈冶
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
扈
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
鄠, 𡴰, 𡴱, 𡵆, 𨝞, 簄
Hình thái radical:
⿸,户,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép