Bản dịch của từ 扈簿 trong tiếng Việt

扈簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

扈簿 (Danh từ)

hù bù
01

Bộ quản lý hộ khẩu và thuế khóa, tức là cơ quan hành chính chịu trách nhiệm về dân số và tài chính.

户部。户部掌户口﹑财赋,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扈簿

簿

Các từ liên quan

扈业
扈从
扈侍
扈养
扈冶
簿书
簿伍
簿册
扈
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
鄠, 𡴰, 𡴱, 𡵆, 𨝞, 簄
Hình thái radical:
⿸,户,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép