Bản dịch của từ 扈跸 trong tiếng Việt

扈跸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

扈跸 (Động từ)

hù bì
01

Theo hầu, đi theo vua chúa khi ngự giá đến nơi nào đó.

随侍皇帝出行至某处。跸,指帝王的车驾或行幸之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扈跸

Các từ liên quan

扈业
扈从
扈侍
扈养
扈冶
跸路
扈
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
鄠, 𡴰, 𡴱, 𡵆, 𨝞, 簄
Hình thái radical:
⿸,户,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép