Bản dịch của từ 手工 trong tiếng Việt

手工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手工 (Danh từ)

shǒu gōng
01

Công việc làm bằng tay, thủ công.

3.靠手的技能做出的工作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghệ thuật thủ công, làm đồ bằng tay

2.手艺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sản phẩm làm bằng tay, thủ công

4.用手操作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nghệ nhân, thợ thủ công

1.工匠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Môn học thủ công, thường dạy làm đồ vật bằng tay.

5.旧时中小学课程之一。后改称劳作或劳技。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手工

shǒu

gōng

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép