Bản dịch của từ 手忙脚乱 trong tiếng Việt

手忙脚乱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手忙脚乱 (Thành ngữ)

shǒu máng jiǎo luàn
01

Luống cuống; chân tay lúng túng; lúng ta lúng túng; lúng túng như thợ vụng mất kim

形容做事慌张而没有条理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手忙脚乱

shǒu

máng

jiǎo

luàn

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép