Bản dịch của từ 手指字母 trong tiếng Việt
手指字母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
手指字母 (Danh từ)
【shǒu zhǐ zì mǔ】
01
Ngôn ngữ ký hiệu dùng tay để biểu thị các chữ cái, dành cho người khiếm thính.
用手指屈伸的各种姿势,代表不同的字母,可以组成文字,供聋哑人使用。参见“手语”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手指字母
shǒu
手
zhǐ
指
zì
字
mǔ
母
Các từ liên quan
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
字义
字书
字乳
字人
字体
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𠂿, 𡴤, 扌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
𠂿
守
㝊
艏
扌
䭭
龵
首
掱
掌
拏
摩
搻
拜
㨇
擧
擊
擎
搫
掔
月
闩
厸
贝
厷
仏
爪
𠓜
弔
𠃛
𠆦
仇
手机
手表
手续
拿手
手套
歌手
手术
握手
手指
分手
