Bản dịch của từ 手指脚划 trong tiếng Việt

手指脚划

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

手指脚划 (Động từ)

shóu zhǐ jiǎo huà
01

Dùng tay và chân để chỉ dẫn.

用手脚比划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 手指脚划

shǒu

zhǐ

jiǎo

huà

Các từ liên quan

手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
划一
划一不二
划不来
划价
手
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𠂿, 𡴤, 扌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép